Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cơ chế quản lý" (1)
cơ chế quản lý
Tiếng Anh
Cụm từManagement mechanism
Cần có một cơ chế quản lý rõ ràng.
A clear management mechanism is needed.
Từ liên quan "cơ chế quản lý" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cơ chế quản lý" (1)
Cần có một cơ chế quản lý rõ ràng.
A clear management mechanism is needed.
