Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cơ chế quản lý" (1)

cơ chế quản lý
Tiếng Anh Cụm từManagement mechanism
Từ vựng của tôi
Cần có một cơ chế quản lý rõ ràng.
A clear management mechanism is needed.

swap_horiz Từ liên quan "cơ chế quản lý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cơ chế quản lý" (1)

Cần có một cơ chế quản lý rõ ràng.
A clear management mechanism is needed.